Vocabulary - No. 1

Admin

BRA CAD
Thành viên BQT
#1
Vocabulary - No. 1

01. Study: Nghiên cứu,...
02. Standard: Tiêu chuẩn,...
03. Regulations, stipulated: Quy định,...
04. Identifying: Xác định,...
05. Abbreviate: Viết tắt,...
06. Originator: Người sáng tạo, khởi sướng,...
07. Stakeholder: Các bên liên quan,...
08. Phase, period: Giai đoạn,...
09. Related: Liên quan,... Relate: Liên hệ
10. Subdivide: Chia nhỏ,...
11. Specific: Riêng, cụ thể,...
12. Character: Ký tự,...
13. Default: Mặc định,...
14. Define: Xác định,...
15. Portrayed, describe: Miêu tả,...
16. Descriptive: Mô tả,... Description: Sự mô tả,...
17. Avoid: Tránh, tránh khỏi...
18. Repeating: Lặp lại,...
19. Codified: Được mã hóa,...
20. Further: Thêm nữa, hơn nữa,...
21. Aspect: Khía cạnh,...
22. Contain: Chứa,...
=>>>
 
Sửa lần cuối: