Vocabulary No. 10

Admin

BRA CAD
Thành viên BQT
#1
Vocabulary No. 10

28. preparation: Sự chuẩn bị
29. step: Bước, bước đi, nấc thang, bậc thang,...
30. expect: Chờ đợi, nghĩ rằng,...

=>>>
 
Sửa lần cuối: