Vocabulary - No. 2

Admin

BRA CAD
Thành viên BQT
#1
Vocabulary - No. 2

04. pleased: Hài lòng, vui vẻ, vui mừng, vui lòng ...
05. inform: Thông báo
06. Candidate: Ứng cử viên

=>>>
 
Sửa lần cuối: