Vocabulary No. 9

Admin

BRA CAD
Thành viên BQT
#1
Vocabulary No. 9

25. acceptance: Chấp thuận, chấp nhận, bằng lòng ...
26. our: Của chúng tôi, của chúng ta
27. further: Hơn nữa, thêm nữa, vả lại,...

=>>>
 
Sửa lần cuối: